james harold doolittle
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Harold Doolittle: Một sĩ quan Không quân Hoa Kỳ, người đã gây chấn động thế giới vào năm 1942 khi chỉ huy một phi đội gồm 16 máy bay ném bom thực hiện một cuộc không kích ban ngày vào Tokyo. Ông sống từ năm 1896 đến năm 1993.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuộc không kích Doolittle" (Doolittle Raid): thuật ngữ lịch sử chỉ chiến dịch ném bom do James Harold Doolittle chỉ huy.
- Cuộc không kích Doolittle đã nâng cao tinh thần của người Mỹ sau trận Trân Châu Cảng.
- "Huy chương Danh dự Doolittle": phần thưởng quân sự cao quý mà ông nhận được sau chiến dịch.
- James Harold Doolittle đã được trao Huy chương Danh dự vì lòng dũng cảm của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Doolittle (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng ông.
- Jimmy Doolittle (biệt danh): tên thân mật mà mọi người thường gọi ông.
- Jimmy Doolittle là một phi công tài ba và nhà lãnh đạo quân sự xuất sắc.
Từ đồng nghĩa
- Anh hùng hàng không: người có thành tích phi thường trong lĩnh vực hàng không.
- Chỉ huy không quân: sĩ quan lãnh đạo các lực lượng không quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "Làm một Doolittle": thành ngữ không chính thức, chỉ hành động táo bạo và bất ngờ trong chiến tranh.
- Trong tình thế khó khăn, họ quyết định làm một Doolittle để xoay chuyển tình thế.